Hotline: 0903.880.938 |  0337.811.611 | 0903.962.945 | 0336.474.468
Tin tức - sự kiện
Thông số kỹ thuật tấm lắng Lamen chuẩn – Góc nghiêng, khoảng cách, vật liệu
Tấm lắng Lamen (Lamella Clarifier / Tube Settler) là một trong những hạng mục cốt lõi quyết định hiệu suất của bể lắng trong hệ thống xử lý nước sạch và nước thải. Trên thực tế, hiệu quả lắng không phụ thuộc vào tên gọi hay giá thành sản phẩm, mà phụ thuộc trực tiếp vào việc lựa chọn đúng thông số kỹ thuật: góc nghiêng, kích thước – khoảng cách kênh lắng và vật liệu chế tạo.

1. Tổng quan về tấm lắng Lamen

Tấm lắng Lamen là tập hợp các tấm hoặc ống lắng được bố trí nghiêng song song trong bể lắng. Cấu trúc này tạo ra hàng trăm đến hàng nghìn kênh lắng ngắn, giúp:

- Giảm chiều cao lắng của hạt cặn

- Tăng diện tích bề mặt lắng hữu dụng

- Duy trì dòng chảy tầng (laminar flow)

Nhờ đó, bể lắng Lamen có thể đạt hiệu suất lắng cao hơn 3–8 lần so với bể lắng truyền thống trong cùng thể tích.

2. Góc nghiêng tấm lắng Lamen – Thông số quan trọng nhất

2.1. Góc nghiêng tiêu chuẩn

Trong thiết kế và thi công thực tế, góc nghiêng tấm lắng Lamen chuẩn nằm trong khoảng 55–60° so với phương ngang, trong đó:

- 60° là giá trị được sử dụng phổ biến nhất

- 55° áp dụng cho một số trường hợp bùn nhẹ, dễ trượt

2.2. Ý nghĩa kỹ thuật của góc nghiêng

Góc nghiêng phù hợp giúp:

- Bùn trượt liên tục xuống đáy bể, không bám dính

- Hạn chế hiện tượng tái cuốn cặn

- Giảm tắc nghẽn và chi phí vệ sinh

Góc nhỏ hơn 55° dễ gây tích bùn trên bề mặt Lamen; góc lớn hơn 60° làm giảm diện tích lắng hữu dụng.

3. Khoảng cách và kích thước kênh lắng Lamen

3.1. Khoảng cách kênh lắng tiêu chuẩn

Khoảng cách giữa các kênh lắng (hay kích thước kênh) thường nằm trong khoảng:

- 35 - 50 - 80 mm (dạng ống tròn)

- 40×40 mm, 54×54 mm (dạng vuông/chữ nhật)

Đây là dải kích thước đã được kiểm chứng thực tế, đảm bảo cân bằng giữa:

- Hiệu quả lắng

- Khả năng thoát bùn

- Hạn chế nghẹt kênh

3.2. Các kích thước phổ biến hiện nay

- Ống lắng lục giác: D35, D50, D80 mm

- Ống lắng vuông/chữ nhật: 40×40 mm, 54×54 mm

3.3. Nguyên tắc lựa chọn kích thước kênh lắng

- Kênh nhỏ (D35, 40×40): nước đã keo tụ tốt, bông cặn mịn

- Kênh trung bình (D50): dải ứng dụng rộng, phổ biến nhất

- Kênh lớn (D80, 54×54): nước thải đục, bông cặn lớn, giảm nguy cơ nghẹt

4. Vật liệu chế tạo tấm lắng Lamen

4.1. Nhựa PP (Polypropylene)

- Màu trắng sữa

- Khối lượng nhẹ, bền cơ học

- Chịu nhiệt tốt hơn PVC (làm việc ổn định ~80–90°C)

- Phù hợp môi trường trung tính – kiềm nhẹ

- Ứng dụng: nước sạch, thực phẩm, nước thải nhẹ.

4.2. Nhựa PVC (Polyvinyl Chloride)

- Màu xanh/xám/đen

- Kháng axit – kiềm loãng tốt

- Nhiệt độ làm việc liên tục ~55–60°C

- Giá thành hợp lý, dễ gia công

- Ứng dụng: nước thải công nghiệp, nước có độ đục và SS cao.

4.3. FRP (Composite gia cường sợi thủy tinh)

- Chịu ăn mòn mạnh

- Độ cứng kết cấu cao

- Tuổi thọ dài trong môi trường khắc nghiệt

- Ứng dụng: hệ thống công suất lớn, nước thải hóa chất.

4.4. Inox (SUS 304 / 316)

- Chịu ăn mòn và nhiệt độ cao

- Dễ vệ sinh, độ bền vượt trội

- Chi phí đầu tư cao

- Ứng dụng: thực phẩm, dược phẩm, ứng dụng đặc thù.

5. Kích thước module tấm lắng Lamen tiêu chuẩn

Trên thực tế, kích thước module tấm lắng Lamen không cố định mà được sản xuất đa dạng hoặc gia công theo yêu cầu, nhằm phù hợp với kích thước bể lắng và lưu lượng thiết kế.

Một số kích thước module phổ biến đang được sử dụng:

- 1000 × 1000 × 866 mm

- 1000 × 500 × 866 mm

- Module đặt đứng hoặc đặt nghiêng theo kết cấu bể

- Sản xuất theo kích thước riêng cho từng dự án

Trong đó:

- Chiều cao khoảng 866 mm phù hợp lắp đặt ở góc nghiêng ~60°

- Chiều dài và chiều rộng module được lựa chọn theo diện tích bể và phương án phân phối dòng

- Việc sử dụng module sản xuất theo yêu cầu giúp:

- Tối ưu không gian bể lắng

- Giảm hao hụt diện tích chết

- Dễ thi công, tháo lắp và bảo trì

6. Ứng dụng thực tế theo loại nước

- Nước sạch, nước cấp: PP – D35/D50/D80

- Nước thải công nghiệp: PVC – 40×40 hoặc 54×54

- Nước thải hóa chất: PVC, FRP hoặc Inox tùy mức độ ăn mòn

7. Kết luận chuyên môn

Thông số kỹ thuật tấm lắng Lamen không nên lựa chọn theo cảm tính hay giá rẻ. Góc nghiêng 60°, kích thước kênh lắng 40–54 mm hoặc D50, vật liệu PP/PVC phù hợp môi trường là cấu hình đã được kiểm chứng ổn định trong đa số công trình xử lý nước hiện nay.

Việc hiểu đúng và áp dụng đúng các thông số trên giúp:

- Tăng hiệu suất lắng

- Giảm sự cố nghẹt bùn

- Kéo dài tuổi thọ hệ thống

- Tối ưu chi phí đầu tư và vận hành

Công ty TNHH Tháp Giải Nhiệt Công Nghiệp Alpha Việt Nam

Văn phòng: 149 đường số 14 - KDC Phong Phú 4 - Lovera Park, xã Bình Hưng, Tp.HCM

Hotline: 0903.880.938 |  0337.811.611 | 0903.962.945 | 0336.474.468

Website: www.coolingtower.vn

Email: alphavina@coolingtower.vn 

 

 

Các bài viết khác